Bản dịch của từ 祀牲 trong tiếng Việt

祀牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

祀牲 (Danh từ)

sì shēng
01

Vật hiến tế dùng để tế lễ (thường là gia súc, gia cầm); đồ tế sinh

祭祀所用的牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祀牲

shēng

Các từ liên quan

祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
祀
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
祠, 禩, 𥘰, 𥙉, 𥛴, 𥜥
Hình thái radical:
⿰,⺭,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép