Bản dịch của từ 祁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Kỳ Môn (tên huyện ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)

指安徽祁门县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỳ Dương (ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc)

指湖南祁阳县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Kì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

祁
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺭,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép