Bản dịch của từ 祁东县 trong tiếng Việt
祁东县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁东县 (Từ chỉ nơi chốn)
【qí dōng xiàn】
01
Huyện Kỳ Đông (Hồ Nam, Trung Quốc)
中国湖南省的一个县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁东县
qí
祁
dōng
东
xiàn
县
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
