Bản dịch của từ 祁僮 trong tiếng Việt

祁僮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祁僮 (Tính từ)

qí tóng
01

Mô tả thái độ lễ phép, cung kính, đi đứng, ăn mặc đoan trang, nghiêm cẩn (từ Hán cổ, thường dùng trong văn ngôn)

形容妇女竦敬奉事,舒迟有仪。语出《诗.召南.采蘩》:“被之僮僮,夙夜在公;被之祁祁,薄言还归。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁僮

tóng

Các từ liên quan

祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
祁奚之荐
僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
祁
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺭,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép