Bản dịch của từ 祁寒酷暑 trong tiếng Việt
祁寒酷暑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁寒酷暑 (Tính từ)
【qí hán kù shǔ】
01
Sống trong điều kiện khắc nghiệt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁寒酷暑
qí
祁
hán
寒
kù
酷
shǔ
暑
Các từ liên quan
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
