Bản dịch của từ 祁祁 trong tiếng Việt
祁祁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁祁 (Tính từ)
【qí qí】
01
Nhiều, đông đảo; vẻ nhiều, phồn thịnh (thường dùng trong văn ngôn, cổ) — gợi hình đông đúc, phồn hoa
1.众多貌;盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(tả người) dịu dàng, thuỳ mị, nết na; phong thái yên lặng hòa nhã (Hán-Việt: khi-khi — âm đọc gợi nét thanh thản)
3.娴静貌;和顺貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuận hòa, dịu dàng, (mô tả thái độ hoặc giọng điệu) nhẹ nhàng, làm dịu
2.舒缓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁祁
qí
祁
Các từ liên quan
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
祁奚之荐
祁寒
祁寒暑雨
祁寒溽暑
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
