Bản dịch của từ 祁连山脉 trong tiếng Việt
祁连山脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁连山脉 (Danh từ)
【qí lián shān mài】
01
Dãy núi Kỳ Liên
中国西北部的一条山脉,横跨甘肃和青海省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁连山脉
qí
祁
lián
连
shān
山
mài
脉
Các từ liên quan
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
连一不二
连一接二
连一连二
连七
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
