ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祅变
Bảng phân tích âm vị 祅
Yāo
Chỉ hiện tượng trái thường, kỳ quái; sự biến hóa bất thường (cổ ngữ, ít dùng)
指反常﹑怪异的现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yāo
祅
biàn
变
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép