Bản dịch của từ 祅姬 trong tiếng Việt
祅姬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅姬 (Danh từ)
【yāo jī】
01
Mỹ nữ yêu nghi hoặc, người con gái đẹp, gợi cảm mang vẻ kỳ lạ hoặc quyến rũ mang sắc thái yêu quái (gợi hình: 'yêu hồ'/'đào kép' mê hoặc người khác).
妖艳的美女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅姬
yāo
祅
jī
姬
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
