Bản dịch của từ 祅孽 trong tiếng Việt
祅孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅孽 (Danh từ)
【yāo niè】
01
Vật tượng bất thường, điềm gở; hiện tượng dị thường được cổ nhân cho là điềm không lành (Hán Việt: khiệt nghiệt/hiểm họa cảm giác)
指物类反常的现象。古人认为是不祥之兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅孽
yāo
祅
niè
孽
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
