ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祅寇
Bảng phân tích âm vị 祅
Yāo
Cướp; tên đạo tặc (古語),近似“盗寇”。
犹盗寇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yāo
祅
kòu
寇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép