Bản dịch của từ 祅异 trong tiếng Việt
祅异
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅异 (Danh từ)
【yāo yì】
01
Hiện tượng bất thường, kỳ quái; sự dị thường (thường chỉ sự vật hoặc sự việc khác lạ, phản thường)
反常怪异的现象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅异
yāo
祅
yì
异
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
