Bản dịch của từ 祅异 trong tiếng Việt

祅异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

祅异 (Danh từ)

yāo yì
01

Hiện tượng bất thường, kỳ quái; sự dị thường (thường chỉ sự vật hoặc sự việc khác lạ, phản thường)

反常怪异的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅异

yāo

Các từ liên quan

祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
祅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 妖
Hình thái radical:
⿰,礻,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép