Bản dịch của từ 祅气 trong tiếng Việt
祅气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅气 (Danh từ)
【yāo qì】
01
Điềm gở, tai họa; ám chỉ thiên tai, dịch bệnh hoặc những điều hung hiểm (Hán-Việt: khi khí/khí dữ)
2.比喻凶灾﹑祸乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí xấu, khí quỷ; khí xấu mang tính dữ tợn (cổ chỉ thuật nói về âm khí, tà khí)
1.旧指凶邪之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅气
yāo
祅
qì
气
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
