Bản dịch của từ 祅祥 trong tiếng Việt
祅祥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅祥 (Danh từ)
【yāo xiáng】
01
Điềm báo (cả hung lẫn cát) — điềm xấu và điềm lành
1.凶兆和吉兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điềm xấu; điềm báo tai họa, khuyết tật hoặc sự bất thường (huyền hoặc dị tượng báo điềm gở)
2.指显示灾异的凶兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅祥
yāo
祅
xiáng
祥
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
