Bản dịch của từ 祆庙 trong tiếng Việt

祆庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

祆庙 (Danh từ)

xiān miào
01

Đền thờ của tín đồ đạo Xa-đặc/祆教, nơi thờ thần lửa (tương tự: 祆祠)

1.即祆祠。祆教祭祀火神的寺院。

Ví dụ
02

Một địa danh trong truyện dân gian 'Hỏa thiêu 祆庙' — nơi công chúa Tứ Xuyên và con nuôi của mẹ nuôi là Trần Sinh hẹn gặp bí mật

2.即民间故事“火烧祆庙”中蜀帝公主与其乳母之子陈生相约私会处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祆庙

xiān

miào

Các từ liên quan

祆主
祆庙火
祆教
祆正
祆神
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
祆
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺭,天
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép