Bản dịch của từ 祆神 trong tiếng Việt

祆神

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

祆神 (Cụm từ)

xiān shén
01

祆教所尊奉祭祀的神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祆神

xiān

shén

Các từ liên quan

祆主
祆庙
祆庙火
祆教
祆正
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
祆
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺭,天
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép