Bản dịch của từ 祆神庙 trong tiếng Việt

祆神庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

祆神庙 (Danh từ)

xiān shén miào
01

Miếu thờ đạo Zoroaster (祆教), tức '祆庙' — đền/miếu thờ thần (đạo Ba Tư cổ)

即祆庙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祆神庙

xiān

shén

miào

Các từ liên quan

祆主
祆庙
祆庙火
祆教
祆正
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
祆
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺭,天
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép