ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祆祠
Bảng phân tích âm vị 祆
Xiān
Miếu thờ (thuộc tín ngưỡng 祆教) thờ thần lửa; đền/miếu dành cho nghi lễ thờ thần lửa của đạo 祆
1.祆教祭祀火神的寺院。
2.泛指西方传入的宗教。
xiān
祆
cí
祠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép