Bản dịch của từ 祇是 trong tiếng Việt

祇是

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄑㄧˊqithanh sắc

祇是 (Trạng từ)

qí shì
01

Chỉ là, chỉ vì; nhưng mà (dùng để nhấn mạnh hạn chế hoặc tương phản: “chỉ là.../nhưng...”)

但是、只是。唐.李商隐.锦瑟诗:「此情可待成追忆,祇是当时已惘然。」或读为ㄓˇ ㄕˋ jhǐh shìh。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祇是

shì

祇
Bính âm:
【zhǐ】【ㄑㄧˊ, ㄓˇ】【KÌ】
Các biến thể:
示, 秖, 𣱊, 𥘢, 𥙆
Hình thái radical:
⿰,⺭,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép