Bản dịch của từ 祇树 trong tiếng Việt

祇树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄑㄧˊqithanh sắc

祇树 (Danh từ)

qí shù
01

Vườn Kỳ (Kỳ viên) do thái tử 祇陀 lập; về sau chỉ chung các chùa, tu viện Phật giáo (tức danh từ chỉ địa điểm tôn giáo)

指祇园。祇陀太子所置之园林。后借称佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祇树

shù

Các từ liên quan

祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
祇
Bính âm:
【zhǐ】【ㄑㄧˊ, ㄓˇ】【KÌ】
Các biến thể:
示, 秖, 𣱊, 𥘢, 𥙆
Hình thái radical:
⿰,⺭,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép