Bản dịch của từ 祇洹精舍 trong tiếng Việt

祇洹精舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄑㄧˊqithanh sắc

祇洹精舍 (Danh từ)

qí huán jīng shè
01

Xem “祇园精舍” — tên một tịnh xá/niệm thất (chùa/điểm giảng Kinh) nổi tiếng (Góc Hán‑Việt: 祇园 = Chi Viên, 精舍 = tinh xá)

见“祇园精舍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祇洹精舍

huán

jīng

shě

Các từ liên quan

祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
洹洹
精一
精专
精严
精丽
精义
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
祇
Bính âm:
【zhǐ】【ㄑㄧˊ, ㄓˇ】【KÌ】
Các biến thể:
示, 秖, 𣱊, 𥘢, 𥙆
Hình thái radical:
⿰,⺭,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép