Bản dịch của từ 祈忏 trong tiếng Việt

祈忏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈忏 (Động từ)

qí chàn
01

Cầu nguyện và hối lỗi; cầu xin ăn năn, sám hối (Hán Việt: kì sám/khấn tội và hối cải)

祈祷忏悔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈忏

chàn

Các từ liên quan

祈使句
祈借
祈克
祈农
祈向
忏七
忏事
忏仪
忏度
忏悔
祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép