Bản dịch của từ 祈愿 trong tiếng Việt

祈愿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈愿 (Cụm từ)

qí yuàn
01

Cầu nguyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈愿

yuàn

Các từ liên quan

祈使句
祈借
祈克
祈农
祈向
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép