Bản dịch của từ 祈福禳灾 trong tiếng Việt
祈福禳灾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祈福禳灾 (Thành ngữ)
【qí fú ráng zāi】
01
Cầu phúc tránh tai
祈求祝福与驱灾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈福禳灾
qí
祈
fú
福
ráng
禳
zāi
灾
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐞
螧
粸
㟢
萁
麒
枝
艩
琪
隑
櫀
鄿
祻
禅
禗
禫
䄖
禖
䄌
䄘
禉
祋
祪
䄈
畅
迲
𠒌
周
䃿
峂
拃
苕
钎
㣍
苹
𠅒
祈祷
祈求
祈福
祈盼
祈望
祈幸
祈愿
祈雨
祈祝
伏祈
