Bản dịch của từ 祉佑 trong tiếng Việt

祉佑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

祉佑 (Danh từ)

zhǐ yòu
01

Phúc thọ/ân phúc; sự che chở ban phúc của thần linh (Hán Việt: phúc dụ/chiếu phúc)

福佑。佑,谓神灵护助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祉佑

zhǐ

yòu

Các từ liên quan

祉祚
祉祥
祉禄
祉福
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
祉
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺭,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép