Bản dịch của từ 祉祥 trong tiếng Việt
祉祥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
祉祥 (Tính từ)
【zhǐ xiáng】
01
Cát tường, may mắn; điềm lành (thường dùng trong văn ngôn, trang trọng)
吉祥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祉祥
zhǐ
祉
xiáng
祥
Các từ liên quan
祉佑
祉祚
祉禄
祉福
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 祉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坧
㲛
徵
衹
恉
只
䤠
洔
䂡
汦
芷
扺
禢
禍
祈
福
䄍
禚
鿅
䄁
䄈
祑
䄒
䄎
𠅑
呡
呭
妵
杰
若
䧈
鱼
贩
盲
放
価
福祉
祉禄
遐祉
潭祉
