Bản dịch của từ 祊 trong tiếng Việt
祊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
祊 (Động từ)
【bēng】
01
Tế lễ (trong cửa tông miếu thời xưa)
古代宗庙门内的祭祀.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BANH】
- Các biến thể:
- 𥚧, 𥛱, 𥛻
- Hình thái radical:
- ⿰⺭方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奟
绷
𠊵
嘣
繃
伻
絣
綳
嵭
痭
閍
嗙
鈁
汸
芳
钫
牥
匚
坊
蚄
方
錺
邡
鴋
礽
祕
禤
䄓
祣
禯
祧
禖
祴
祬
祋
禋
奔
併
㭇
𠉂
放
典
䣀
㰠
诓
㡵
妬
奌
