ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祎祎
Bảng phân tích âm vị 祎
Yī
1.同“委委”。
Đẹp đẽ, tươi đẹp; vẻ đẹp mỹ miều (mô tả diện mạo hoặc cảnh vật rất mỹ lệ)
2.美好貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yī
祎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép