Bản dịch của từ 祎祎 trong tiếng Việt

祎祎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

祎祎 (Tính từ)

yī yī
01

1.同“委委”。

Ví dụ
02

Đẹp đẽ, tươi đẹp; vẻ đẹp mỹ miều (mô tả diện mạo hoặc cảnh vật rất mỹ lệ)

2.美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祎祎

Các từ liên quan

祎隋
祎
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
禕, 褘
Hình thái radical:
⿰,⺭,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép