Bản dịch của từ 祎隋 trong tiếng Việt
祎隋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
祎隋 (Tính từ)
【yī suí】
01
Diễn tả đi/ở thong thả, ung dung, khoan thai; nét vẻ thản nhiên, tự tại (Hán-Việt: 逶迤 mô tả dáng đi quanh co, thong thả).
逶迤。从容自得貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祎隋
yī
祎
suí
隋
Các từ liên quan
祎祎
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
