Bản dịch của từ 祎隋 trong tiếng Việt

祎隋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

祎隋 (Tính từ)

yī suí
01

Diễn tả đi/ở thong thả, ung dung, khoan thai; nét vẻ thản nhiên, tự tại (Hán-Việt: 逶迤 mô tả dáng đi quanh co, thong thả).

逶迤。从容自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祎隋

suí

Các từ liên quan

祎祎
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
祎
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
禕, 褘
Hình thái radical:
⿰,⺭,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép