ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祔
Bảng phân tích âm vị 祔
Fù
Cúng tế kèm
古代的一种祭祀,后死者附祭于祖庙
Hợp táng
合葬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép