Bản dịch của từ 祕 trong tiếng Việt
祕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
祕 (Tính từ)
【mì】
01
Giấu kín, bí mật như trong câu 'bí mật' (dễ nhớ vì cùng âm với 'bí')
同“秘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 秘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,必
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋳
㨺
枈
㫘
嘧
濗
宻
峚
䛉
鼏
㘠
怽
躃
髀
罼
柲
紴
貱
畁
䟆
䎵
嬖
㻫
裨
祹
祝
䄔
禭
禋
䄍
禛
禘
祿
禑
䃾
䄏
紇
柽
㖉
泿
恒
㸖
盽
举
浏
绗
柮
疤
