Bản dịch của từ 祖乡 trong tiếng Việt

祖乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖乡 (Danh từ)

zǔ xiāng
01

Quê hương nguyên quán; quê cha đất tổ (chỉ nơi sinh ra hoặc gốc gác của một người, tương tự 'cố hương')

犹故乡。指原产地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖乡

xiāng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép