Bản dịch của từ 祖传秘方 trong tiếng Việt

祖传秘方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖传秘方 (Tính từ)

zǔ chuán mì fāng
01

Bí kíp gia truyền; công thức bí truyền

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖传秘方

chuán

fāng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
传世
传世古
传业
传为佳话
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
方丈
方丈室
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép