Bản dịch của từ 祖刻 trong tiếng Việt

祖刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖刻 (Danh từ)

zǔ kè
01

Căn nguyên, bản gốc (tương tự 'tổ bản') — chỉ nguồn gốc, bản gốc của một thứ (Hán cổ dụng pháp)

犹祖本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖刻

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép