Bản dịch của từ 祖功宗德 trong tiếng Việt

祖功宗德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖功宗德 (Danh từ)

zǔ gōng zōng dé
01

Tôn vinh công đức của tổ tiên — nghĩa là người có tổ tiên có công mở nghiệp (祖功) và dòng tộc có phẩm đức (宗德); thường dùng trong văn nói về tôn kính người khai lập, người sáng lập triều đại hoặc họ tộc.

指祖有功而宗有德。古代王朝尊始祖或开国之君为祖。有开创之功,其后有德之君则尊为宗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖功宗德

gōng

zōng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
功不唐捐
功不补患
功业
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
德举
德义
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép