Bản dịch của từ 祖堂 trong tiếng Việt

祖堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖堂 (Danh từ)

zǔ táng
01

Chính điện/nhà thờ trong chùa dùng để thờ Tổ sư (phòng/điện thờ tổ của phái hoặc chùa)

1.佛教祀祖师之堂。

Ví dụ
02

Đình/điện thờ tổ tiên trong nhà: phòng hoặc đại sảnh dùng để thờ cúng ông bà, tổ tiên (Hán Việt: Tổ đường)

2.祭祀祖先的厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖堂

táng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép