Bản dịch của từ 祖墓 trong tiếng Việt

祖墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖墓 (Danh từ)

zǔ mù
01

Mộ của tổ tiên; ngôi mộ (của) ông bà, dòng họ (Hán Việt: tổ mộ)

祖宗坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖墓

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép