Bản dịch của từ 祖师爷 trong tiếng Việt

祖师爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖师爷 (Danh từ)

zǔ shī yé
01

Tổ sư; người khai sáng, người sáng lập một môn phái hoặc nghiệp vụ (ví dụ: ngành nghề, tông phái). Thường mang sắc thái tôn kính, như gọi 'ông tổ'.

犹祖师,开山祖。对事物或宗派创始者之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖师爷

shī

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
师丈
师严道尊
师事
师人
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép