Bản dịch của từ 祖师禅 trong tiếng Việt
祖师禅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖师禅 (Danh từ)
【zǔ shī chán】
01
Pháp thuật truyền khẩu của Thiền tông do tổ sư truyền cho đồ (không lập chữ nghĩa, truyền tâm ấn), tức 'thiền tổ truyền' hoặc 'tổ sư truyền授的禪法'.
佛教语。禅宗称祖祖相传﹑不立文字的禅法为“祖师禅”,是以心印心的教外别传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖师禅
zǔ
祖
shī
师
chán
禅
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
师丈
师严道尊
师事
师人
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
