Bản dịch của từ 祖日 trong tiếng Việt

祖日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖日 (Danh từ)

zǔ rì
01

Ngày cúng tưởng niệm người đã mất; ngày làm lễ tế(tế tổ)(tổ tiên)

为死者设祭奠之日。《后汉书.荀彧传》:“﹝彧﹞饮药而卒,时年五十。帝哀借之,祖日为之废燕乐。”一说祭祖神之日。李贤注:“祖日谓祭祖神之日,因为燕乐也。《风俗通》曰:‘共工氏子曰修,好远游,祀以为祖神。汉以午日祖。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖日

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép