Bản dịch của từ 祖构 trong tiếng Việt

祖构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖构 (Danh từ)

zǔ gòu
01

Nhà ở của tổ tiên; phủ thờ/nhà cũ của dòng họ (ngôi nhà của ông bà tổ trước)

2.指祖先的屋宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm theo mẫu/như nguyên bản; bắt chước để chế tác (theo khuôn, theo bản gốc)

1.仿效制作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cách viết khác của「祖搆」,意为祖先所建祖先的构造或始创之物多为书面古义用法

亦作“祖搆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖构

gòu

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
构乱
构争
构云
构件
构会
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép