Bản dịch của từ 祖江 trong tiếng Việt

祖江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖江 (Danh từ)

zǔ jiāng
01

Thần trong truyền thuyết (tên riêng): một vị thần được kể là bị con của thần Chung Sơn (钟山神之子) giết

传说中的天神,为钟山神之子所杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖江

jiāng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
江上
江东
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép