Bản dịch của từ 祖源 trong tiếng Việt

祖源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖源 (Danh từ)

zǔ yuán
01

Nguồn gốc, cội nguồn (nói chung của sự vật hoặc dòng dõi)

2.泛指事物的本源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguồn nước; đầu nguồn của con sông, suối (nghĩa đen: nơi nước bắt đầu chảy)

1.水流的源头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖源

yuán

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
源头
源头活水
源委
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép