Bản dịch của từ 祖生鞭 trong tiếng Việt

祖生鞭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖生鞭 (Cụm từ)

zǔ shēng biān
01

语出《世说新语.赏誉下》“刘琨称祖车骑为朗诣”刘孝标注引晋虞预《晋书》:“刘琨与亲旧书曰:‘吾枕戈待旦,志枭逆虏,常恐祖生(指祖逖)先吾着鞭耳。’”后因以“祖生鞭”为勉人努力进取的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖生鞭

shēng

biān

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
生一
生三
生上起下
生不逢场
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép