Bản dịch của từ 祖筵 trong tiếng Việt

祖筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖筵 (Danh từ)

zǔ yán
01

Bữa tiệc rượu tiễn đưa (mời rượu để tiễn người ra đi), thường là tiệc chia tay khi người đi xa hoặc qua đời

1.送行的酒席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bữa rượu cúng tế tổ tiên; tiệc dùng khi làm lễ tưởng niệm, lễ cúng (Hán-Việt: Tổ yến)

2.祭奠时的酒宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖筵

yán

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép