Bản dịch của từ 祖系 trong tiếng Việt
祖系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖系 (Danh từ)
【zǔ xì】
01
Dòng họ tổ tiên, hệ thống tổ tiên
Also written 祖係|祖系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dòng dõi (tổ tiên)
祖先
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phả hệ
谱系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dòng dõi
血统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖系
zǔ
祖
xì
系
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
