Bản dịch của từ 祖花 trong tiếng Việt

祖花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖花 (Danh từ)

zǔ huā
01

Cây làm gốc để ghép (cây hoa/cây ăn quả dùng làm gốc ghép)

嫁接时作根株用的花木。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖花

huā

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép