Bản dịch của từ 祖荫 trong tiếng Việt
祖荫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖荫 (Danh từ)
【zǔ yīn】
01
Ấn huầng tổ tiên; con cháu được hưởng phong độ, chức tước do tổ tiên để lại (được hưởng ơn huệ, bổng lộc do công trạng tổ tiên)
1.祖先荫封。后世子孙以先代官爵而受封。
Ví dụ
02
Sự che chở, phù hộ của tổ tiên; ơn phúc do dòng họ tổ tiên ban cho
2.指祖先荫庇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖荫
zǔ
祖
yīn
荫
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
