Bản dịch của từ 祖训 trong tiếng Việt

祖训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖训 (Danh từ)

zǔ xùn
01

Di huấn của tổ tiên; lời dặn dò, giáo huấn truyền lại từ thế hệ trước (Hán Việt: tổ huấn)

1.祖先的遗训。语本《书.五子之歌》:“皇祖有训,民可近,不可下。”孔传:“皇,君也。君祖禹有训戒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời dạy, lời khuyên răn của ông cha (thường là ông nội hoặc tổ tiên) truyền lại trong dòng họ; quy tắc gia phong

2.祖父的训戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖训

xùn

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
训义
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép