Bản dịch của từ 祖述尧舜,宪章文武 trong tiếng Việt
祖述尧舜,宪章文武
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖述尧舜,宪章文武 (Tính từ)
【zǔ shù yáo shùn , xiàn zhāng wén wǔ】
01
Theo gương thánh hiền; học theo các vua thánh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖述尧舜,宪章文武
zǔ
祖
shù
述
yáo
尧
shùn
舜
,
宪
xiàn
章
zhāng
文
wén
武
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
述事
述作
述修
述制
述叙
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
章丹
章举
章书
章亥
章京
文丈
文不加点
文不对题
文丐
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
